nhức răng

nhức răng

Tôi bị nhức răng cả tuần nay rồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác đau nhói, đau âm ỉmột hoặc nhiều chiếc răng, thường do các bệnh về răng miệng gây ra: "nhức răng" một triệu chứng phổ biến, biểu hiện bằng cơn đau xuất phát từ răng hoặc vùng xung quanh răng.
  2. Tính từ (dùng trong cấu trúc mô tả):

    • Mô tả trạng thái bị đaurăng: Thường đi kèm với các động từ như "bị", "bắt đầu", "cảm thấy".
      • Tôi cảm thấy rất nhức răng.
      • Cái răng sâu đó trông có vẻ nhức răng lắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhức răng một triệu chứng không nên xem thường. (Toothache is a symptom that should not be taken lightly.)
    • Cơn nhức răng khiến anh ấy không thể tập trung làm việc. (The toothache prevented him from concentrating on his work.)
  • Tính từ (trong cấu trúc):

    • Tôi bị nhức răng cả tuần nay rồi. (I have had a toothache for a whole week now.)
    • Sau khi ăn đồ ngọt, cháu thường kêu nhức răng. (After eating sweets, the child often complains of toothache.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhức răng nhức lợi": Cụm từ nhấn mạnh cơn đau có thể lan rộng hoặc ảnh hưởng đến cả nướu (lợi), diễn tả cảm giác đau đớn dữ dội khó chịu.
    • Sâu răng nặng khiến anh ấy nhức răng nhức lợi, không ăn ngủ được. (Severe tooth decay caused him terrible tooth and gum pain, making him unable to eat or sleep.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau răng: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "nhức răng" trong hầu hết ngữ cảnh. "Nhức" thường gợi cảm giác đau âm ỉ, dai dẳng hơn "đau".
  • Nhức buốt răng: Nhấn mạnh cảm giác đau nhói, buốt lên tận óc, thường do răng nhạy cảm hoặc tủy răng bị viêm.
  • Răng đau: Cách nói khác với trật tự từ thay đổi (tính từ + danh từ), nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Đau răng: Chỉ chung cảm giác đaurăng.
  • Răng ê buốt: Chỉ cảm giác ê buốt, khó chịu (thường khi ăn nóng/lạnh) hơn một cơn đau dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Nhức răng như bị trời đánh": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh cơn nhức răng dữ dội, đau đớn tột cùng.
    • Cơn nhức răng hôm qua làm tôi đau đến mức nhức răng như bị trời đánh. (Yesterday's toothache hurt me so much it was like being struck by lightning.)